相反
HSK4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 相反
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:tương phản, trái ngược, đối lập.
Ví dụ (8)
我们朝着相反的方向走去。
Chúng tôi đi về hai hướng trái ngược nhau.
我的意见跟你的完全相反。
Ý kiến của tôi hoàn toàn trái ngược với bạn.
这两个词的意思是相反的。
Nghĩa của hai từ này là trái ngược nhau.
结果跟我们预想的正好相反。
Kết quả vừa đúng trái ngược với dự tính của chúng tôi.
他们性格相反,却成了好朋友。
Họ tính cách trái ngược, nhưng lại trở thành bạn tốt.
2
Liên từ
Nghĩa:ngược lại, trái lại (dùng để nối câu/ý).
Ví dụ (8)
他不仅没生气,相反,他很高兴。
Anh ấy không những không tức giận, ngược lại, anh ấy rất vui.
这并不容易,相反,非常困难。
Điều này hoàn toàn không dễ, trái lại, vô cùng khó khăn.
我不讨厌冬天,相反,我很喜欢下雪。
Tôi không ghét mùa đông, ngược lại, tôi rất thích tuyết rơi.
你以为他很穷吗?相反,他很富有。
Bạn tưởng anh ấy nghèo lắm sao? Ngược lại, anh ấy rất giàu.
这药没有副作用,相反,对身体有益。
Thuốc này không có tác dụng phụ, trái lại, có lợi cho cơ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây