奇怪
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 奇怪
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:kỳ lạ, lạ lùng, quái lạ (khác với bình thường, khó giải thích).
Ví dụ (8)
真奇怪,明明刚才还在桌子上,怎么突然不见了?
Thật kỳ lạ, rõ ràng vừa nãy còn ở trên bàn, sao tự nhiên biến mất rồi?
我昨天做了一个很奇怪的梦。
Hôm qua tôi đã mơ một giấc mơ rất kỳ lạ.
你有没有闻到一股奇怪的味道?
Bạn có ngửi thấy một mùi gì đó lạ lạ không?
这个人的脾气很奇怪,一会儿高兴一会儿生气。
Tính khí người này rất lạ lùng, chốc lát thì vui chốc lát lại giận.
最近天气真奇怪,早上冷得要命,中午又热得不行。
Dạo này thời tiết kỳ quái thật, sáng thì lạnh chết đi được, trưa lại nóng không chịu nổi.
2
Động từ
Nghĩa:lấy làm lạ, cảm thấy kỳ lạ, ngạc nhiên.
Ví dụ (4)
我很奇怪他为什么今天没有来上班。
Tôi rất lấy làm lạ là tại sao hôm nay anh ấy không đi làm.
大家都很奇怪,平时很小气的他今天怎么这么大方。
Mọi người đều rất ngạc nhiên, người bình thường keo kiệt như anh ấy sao hôm nay lại hào phóng thế.
不用感到奇怪,这种事情经常发生。
Không cần cảm thấy kỳ lạ đâu, chuyện kiểu này thường xuyên xảy ra mà.
我不奇怪他会失败,因为他根本没有努力过。
Tôi không ngạc nhiên việc cậu ta thất bại, bởi vì cậu ta căn bản chưa từng nỗ lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây