Hán Việt:QUÁI••Loại từ:Tính từ
8 nét
丶丶丨フ丶一丨一
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+圣Thánh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
怪
kỳ quái, lạ lùng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)

圣
Thánh
Thánh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

怪
kỳ quái, lạ lùng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:kỳ quái, lạ lùng
ENTiếng Anh:strange, odd, monster, blame
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个人真怪。
Người này thật kỳ quái.
This person is really strange.
#2
这件事有点儿怪。
Chuyện này có chút lạ lùng.
This matter is a little strange.
#3
他的脾气很怪。
Tính tình của anh ấy rất kỳ lạ.
He has a very odd temper.
#4
那个房子的形状很怪。
Hình dáng của ngôi nhà kia rất lạ lùng.
That house has a very strange shape.
#5
你不觉得他今天的行为有些怪吗?
Bạn không thấy hành vi hôm nay của anh ấy hơi kỳ lạ sao?
Don't you think his behavior today is a bit strange?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây