强调
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 强调
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:nhấn mạnh (làm nổi bật tầm quan trọng của vấn đề).
Ví dụ (10)
老师在课堂上反复强调了这次考试的重要性。
Giáo viên ở trên lớp đã nhấn mạnh đi nhấn mạnh lại tầm quan trọng của kỳ thi này.
我想再次强调一点,安全第一。
Tôi muốn nhấn mạnh lại một điểm, an toàn là trên hết.
会议强调了我们要团结合作,共同面对困难。
Cuộc họp đã nhấn mạnh việc chúng ta phải đoàn kết hợp tác, cùng nhau đối mặt khó khăn.
不需要特别强调理由,结果才是最重要的。
Không cần phải đặc biệt nhấn mạnh lý do, kết quả mới là quan trọng nhất.
由于时间紧迫,他只强调了几个关键点。
Do thời gian gấp rút, anh ấy chỉ nhấn mạnh vài điểm mấu chốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây