强
弱
发
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Cung (弓) mạnh mẽ vượt qua dù (虽 biến thể) khó, sức mạnh vượt trội, mạnh mẽ 强.
Thành phần cấu tạo
强
Mạnh mẽ, hùng mạnh
弓
Bộ Cung
Cung (bên trái)
虽
Tuy (biến thể)
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:mạnh, khỏe, giỏi, tốt hơn (chỉ sức lực, năng lực hoặc mức độ).
Ví dụ (8)
他的身体非常强,很少生病。
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh (cường tráng), rất ít khi bị ốm.
这支足球队的实力很强,很难战胜。
Thực lực của đội bóng này rất mạnh, rất khó đánh bại.
今天的风太强了,把树都吹倒了。
Gió hôm nay mạnh quá, thổi đổ cả cây rồi.
虽然他比我强,但我不会放弃努力。
Tuy anh ấy giỏi hơn tôi, nhưng tôi sẽ không từ bỏ nỗ lực.
他的自尊心很强,受不得一点委屈。
Lòng tự trọng của anh ấy rất cao (mạnh), không chịu được một chút tủi thân nào.
2
numeral (fraction)
Nghĩa:hơn, già (dùng sau phân số hoặc số lượng để chỉ nhiều hơn một chút).
Ví dụ (2)
这项任务完成了三分之一强。
Nhiệm vụ này đã hoàn thành được hơn một phần ba (một phần ba già).
现在的气温是三十度强。
Nhiệt độ bây giờ là hơn 30 độ một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây