目光
道,束,种
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 目光
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:ánh mắt, cái nhìn, tầm nhìn (nghĩa đen: tia nhìn của mắt).
Ví dụ (7)
所有人的目光都集中在他身上。
Ánh mắt của tất cả mọi người đều tập trung vào anh ấy.
我们要把目光投向未来。
Chúng ta phải hướng tầm nhìn (ánh mắt) về tương lai.
他用怀疑的目光看着我。
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ.
遇到困难时,不要回避别人的目光。
Khi gặp khó khăn, đừng lảng tránh ánh mắt của người khác.
那个孩子有着清澈的目光。
Đứa bé đó có ánh mắt trong veo.
2
noun (abstract)
Nghĩa:tầm nhìn, nhãn quan, kiến giải (nghĩa bóng).
Ví dụ (6)
你的目光太短浅了。
Tầm nhìn của bạn thiển cận (ngắn cạn) quá.
这是一位目光远大的政治家。
Đây là một chính trị gia có tầm nhìn xa trông rộng.
我们要用发展的目光看问题。
Chúng ta phải nhìn nhận vấn đề bằng con mắt phát triển.
他以敏锐的商业目光发现了商机。
Anh ấy đã phát hiện ra cơ hội kinh doanh bằng nhãn quan thương mại nhạy bén.
不要用老眼光(目光)看人。
Đừng dùng con mắt cũ (định kiến xưa) để nhìn người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây