Phân tích từ 目光
Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Dùng cho những vật được buộc hoặc bó lại thành từng bó, chùm (như hoa, tia sáng, bó tóc, v.v.).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 束 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一束花
một bó hoa
一束玫瑰花
một bó hoa hồng
一束头发
một lọn tóc / một búi tóc
Ví dụ sử dụng:
两种运动
hai môn thể thao / hai loại vận động
两种意见
hai loại ý kiến / quan điểm
一种办法
một cách / một phương pháp
一种行为
một hành vi / hành động
一种礼节
một kiểu nghi lễ / lễ nghi
一种病毒
một loại virus
Dùng cho cửa, cửa ải, mệnh lệnh, câu hỏi, tia sét, cảnh sắc, v.v.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 道 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一道瀑布
một thác nước / dải thác
一道走廊
một dãy hành lang
一道光
một tia sáng / luồng sáng
几道皱纹
vài nếp nhăn
一道闪电
một tia sét
一道河
một con sông
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:ánh mắt, cái nhìn, tầm nhìn (nghĩa đen: tia nhìn của mắt).
Ví dụ (7)
所有人的目光都集中在他身上。
Ánh mắt của tất cả mọi người đều tập trung vào anh ấy.
我们要把目光投向未来。
Chúng ta phải hướng tầm nhìn (ánh mắt) về tương lai.
他用怀疑的目光看着我。
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ.
遇到困难时,不要回避别人的目光。
Khi gặp khó khăn, đừng lảng tránh ánh mắt của người khác.
那个孩子有着清澈的目光。
Đứa bé đó có ánh mắt trong veo.
2
danh từ (trừu tượng)
Nghĩa:tầm nhìn, nhãn quan, kiến giải (nghĩa bóng).
Ví dụ (6)
你的目光太短浅了。
Tầm nhìn của bạn thiển cận (ngắn cạn) quá.
这是一位目光远大的政治家。
Đây là một chính trị gia có tầm nhìn xa trông rộng.
我们要用发展的目光看问题。
Chúng ta phải nhìn nhận vấn đề bằng con mắt phát triển.
他以敏锐的商业目光发现了商机。
Anh ấy đã phát hiện ra cơ hội kinh doanh bằng nhãn quan thương mại nhạy bén.
不要用老眼光(目光)看人。
Đừng dùng con mắt cũ (định kiến xưa) để nhìn người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây