Chi tiết từ vựng
充分 【chōngfèn】


(Phân tích từ 充分)
Nghĩa từ: Đầy đủ, phong phú
Hán việt: sung phân
Cấp độ: HSK6
Loai từ: Tính từ
Ví dụ:
这个
计划
需要
充分考虑。
This plan needs to be fully considered.
Kế hoạch này cần được xem xét kỹ lưỡng.
我们
已经
充分准备
好
迎接挑战。
We are fully prepared to meet the challenge.
Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng để đối mặt với thách thức.
证据
充分证明
了
他
的
无辜。
The evidence fully proved his innocence.
Bằng chứng đầy đủ đã chứng minh sự vô tội của anh ấy.
请
充分发挥
你
的
想象力。
Please fully utilize your imagination.
Hãy phát huy tối đa trí tưởng tượng của bạn.
Bình luận