Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
老师
进来
时,
学生
们
都
起立。
When the teacher came in, all the students stood up.
Khi giáo viên bước vào, tất cả học sinh đều đứng dậy.
请
大家
起立,
向
国旗
敬礼。
Please stand up and salute the flag.
Xin mời mọi người đứng dậy và chào cờ.
听到
国歌
响起,
他
立刻
起立。
Upon hearing the national anthem, he immediately stood up.
Nghe thấy quốc ca vang lên, anh ta lập tức đứng dậy.
Bình luận