角色
HSK 4-5
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:nhân vật, vai diễn (trong phim, kịch, truyện).
Ví dụ (7)
他是这部电影的主角。
Anh ấy là nhân vật chính (vai chính) của bộ phim này.
她在剧中扮演了一个悲剧角色。
Cô ấy đã đóng một vai bi kịch trong vở kịch.
我不喜欢这个反派角色。
Tôi không thích nhân vật phản diện này.
选角导演正在挑选合适的演员。
Đạo diễn tuyển vai đang lựa chọn diễn viên phù hợp.
这是我第一次尝试喜剧角色。
Đây là lần đầu tiên tôi thử sức với vai diễn hài kịch.
2
Danh từ
Nghĩa:vai trò, chức năng (trong xã hội, gia đình, công việc).
Ví dụ (7)
父母在孩子的教育中扮演着重要的角色。
Cha mẹ đóng một vai trò quan trọng trong việc giáo dục con cái.
我们要明确自己在团队中的角色。
Chúng ta phải xác định rõ vai trò của bản thân trong đội nhóm.
进入社会后,你的角色会发生转变。
Sau khi bước vào xã hội, vai trò của bạn sẽ xảy ra sự thay đổi.
互换角色,设身处地为别人着想。
Đổi vai trò (đặt mình vào vị trí người khác), để suy nghĩ cho người ta.
科技在现代生活中充当了不可或缺的角色。
Công nghệ đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây