转变
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 转变
Định nghĩa
1
verb / noun
Nghĩa:chuyển biến, thay đổi, xoay chuyển (thường chỉ sự thay đổi về phương hướng, tính chất, thái độ, tình thế).
Ví dụ (8)
他的态度发生了很大的转变。
Thái độ của anh ấy đã xảy ra sự chuyển biến (thay đổi) rất lớn.
我们要转变观念,适应新环境。
Chúng ta phải thay đổi quan niệm để thích nghi với môi trường mới.
经过治疗,病情有了明显的好转(转变)。
Qua điều trị, tình hình bệnh tật đã có chuyển biến tốt rõ rệt.
这是一种从量变到质变的转变。
Đây là một sự chuyển biến từ lượng đổi thành chất đổi.
公司的经营策略需要转变。
Chiến lược kinh doanh của công ty cần phải thay đổi (xoay chuyển).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây