天真
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 天真
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:ngây thơ, hồn nhiên, trong sáng (thường dùng khen trẻ em).
Ví dụ (7)
看着孩子天真的笑脸,我的烦恼都没了。
Nhìn gương mặt cười hồn nhiên của đứa trẻ, phiền não của tôi tan biến hết.
她是一个活泼天真的姑娘。
Cô ấy là một cô gái hoạt bát và ngây thơ.
这是童年最天真的梦想。
Đây là ước mơ trong sáng nhất của tuổi thơ.
我们要保护孩子们的天真。
Chúng ta phải bảo vệ sự hồn nhiên của trẻ nhỏ.
天真无邪。
Ngây thơ vô số tội (Hồn nhiên không có tà niệm - Thành ngữ).
2
Tính từ
Nghĩa:ngây ngô, ấu trĩ, khờ khạo (nghĩ mọi việc quá đơn giản - nghĩa hơi tiêu cực).
Ví dụ (5)
你太天真了,竟然相信他的话。
Bạn ngây thơ (khờ) quá, lại đi tin lời anh ta.
别这么天真地以为世界总是美好的。
Đừng có ngây ngô cho rằng thế giới lúc nào cũng tốt đẹp như vậy.
这种想法未免太天真了。
Suy nghĩ kiểu này e là quá ấu trĩ rồi.
他在政治上很天真。
Anh ấy rất ngây ngô trong chuyện chính trị.
现实并不像你想象的那么天真。
Thực tế hoàn toàn không đơn giản như bạn tưởng tượng đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây