Hán Việt:PHỦ TẮC••Loại từ:Liên từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
不Bất • chữ 否+口Khẩu • chữ 否+贝Bối • chữ 则+刂Đao • chữ 则
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

否则
nếu không, nếu không thì, kẻo (liên từ biểu thị quan hệ giả thiết/chuyển ngoặt, thường dùng ở vế câu sau).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ
VINghĩa:nếu không, nếu không thì, kẻo (liên từ biểu thị quan hệ giả thiết/chuyển ngoặt, thường dùng ở vế câu sau).
ENTiếng Anh:Otherwise, or else, if not.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
快点儿走,否则就要迟到了。
Đi nhanh lên một chút, nếu không thì sẽ muộn mất.
Hurry up, or we'll be late.
#2
我们要努力工作,否则会被淘汰。
Chúng ta phải nỗ lực làm việc, nếu không sẽ bị đào thải.
We must work hard, otherwise we'll be eliminated.
#3
请遵守交通规则,否则容易出事故。
Xin hãy tuân thủ luật giao thông, nếu không rất dễ xảy ra sự cố.
Please obey the traffic rules, otherwise accidents are likely to happen.
#4
一定要带雨伞,否则会被淋湿的。
Nhất định phải mang ô, nếu không sẽ bị ướt đấy.
Be sure to bring an umbrella, otherwise you'll get soaked.
#5
除非你亲自去,否则我不放心。
Trừ khi bạn đích thân đi, nếu không (thì) tôi không yên tâm.
Unless you go in person, I won't feel at ease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


