Hán Việt:TẮC••Loại từ:Liên từ
6 nét
丨フノ丶丨丨
Không dùng lượng từ riêng
贝Bối+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
则
nguyên tắc, quy tắc
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (nằm bên trái)

刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

则
thì, là (biểu thị kết quả hoặc sự tương phản/chuyển ý).
Thông tin lượng từ
则
Dùng cho các văn bản viết thành từng mục ngắn như tin tức, thông báo, truyện ngụ ngôn, câu hỏi thi.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 则 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

两则消息
Hai mẩu tin

一则通知
Một bản thông báo

一则启事
Một mẩu thông báo

一则新闻
Một bản tin
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Liên từ
VINghĩa:thì, là (biểu thị kết quả hoặc sự tương phản/chuyển ý).
ENTiếng Anh:Then / Consequently / In that case (indicating contrast or result).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
欲速则不达。
Dục tốc tắc bất đạt (Muốn nhanh thì lại không đạt được).
More haste, less speed.
#2
有则改之,无则加勉。
Có (lỗi) thì sửa, không (lỗi) thì cố gắng thêm (để tránh).
If you have faults, correct them; if you have none, guard against them.
#3
如果不努力,则很难成功。
Nếu không nỗ lực, thì rất khó thành công.
If you don't work hard, it will be difficult to succeed.
#4
我想去,他则不想去。
Tôi muốn đi, còn anh ấy (thì lại) không muốn đi.
I want to go, but he doesn't.
#5
若是下雨,比赛则取消。
Nếu như trời mưa, thì trận đấu sẽ hủy bỏ.
If it rains, the match will be canceled.
2
Danh từ
VINghĩa:quy tắc, phép tắc, điều luật.
ENTiếng Anh:Rule / Regulation / Standard.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要遵守比赛规则。
Chúng ta phải tuân thủ quy tắc thi đấu.
We must abide by the rules of the competition.
#2
这是做人的基本原则。
Đây là nguyên tắc cơ bản của việc làm người.
This is a basic principle of being a decent person.
#3
我们要以此为准则。
Chúng ta phải lấy cái này làm chuẩn tắc (tiêu chuẩn).
We should take this as our standard.
#4
这是一条铁的法则。
Đây là một quy luật sắt (bất di bất dịch).
This is an iron law.
#5
这是实施细则。
Đây là quy tắc chi tiết (chi tiết thi hành).
These are the detailed implementation rules.
3
Lượng từ
VINghĩa:mục, bản, tin, mẩu (dùng cho tin tức, văn bản ngắn).
ENTiếng Anh:Piece / Item (for news, writing, etc.).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天我看了一则新闻。
Hôm nay tôi đã xem một mẩu tin tức.
Today I read a news story.
#2
报纸上登了一则广告。
Trên báo có đăng một mẩu quảng cáo.
A newspaper carried an advertisement.
#3
他写了一则日记。
Anh ấy đã viết một mục nhật ký.
He wrote a diary entry.
#4
这是一则寓言故事。
Đây là một câu chuyện ngụ ngôn.
This is a fable.
#5
能不能给我讲一则笑话?
Có thể kể cho tôi nghe một mẩu chuyện cười không?
Could you tell me a joke?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây