竞选
Phân tích từ 竞选
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho người (mang sắc thái kính trọng, như giáo viên, khách, học giả).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 位 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一位阿姨
một vị dì / một cô
一位编辑
một biên tập viên
一位博士
một vị tiến sĩ
一位老师
một người thầy / cô giáo
一位班主任
một giáo viên chủ nhiệm
一位教授
một vị giáo sư
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tranh cử, ứng cử (vào vị trí qua bầu cử).
Ví dụ (8)
他决定竞选总统。
Ông ấy quyết định tranh cử tổng thống.
我也想参加班长竞选。
Tôi cũng muốn tham gia tranh cử lớp trưởng.
竞选演说非常精彩。
Bài diễn thuyết tranh cử vô cùng đặc sắc.
为了竞选成功,他做了很多准备。
Để tranh cử thành công, anh ấy đã chuẩn bị rất nhiều.
这次竞选非常激烈。
Cuộc tranh cử lần này vô cùng khốc liệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây