Phân tích từ 掌声
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho những vật mỏng dẹt, hoặc một vùng phong cảnh rộng lớn, âm thanh, tâm ý.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 片 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一片沼泽
một vùng đầm lầy
一片陆
một vùng đất liền (chưa hoàn chỉnh)
一片湖泊
một vùng hồ nước / mặt hồ
一片沙漠
một vùng sa mạc
一片景色
một vùng phong cảnh
一片土
một mảnh đất
Dùng cho hành động, âm thanh, cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên kéo dài trong một thời gian ngắn (như gió, mưa, tiếng vỗ tay, tiếng cười).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 阵 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一阵活儿
một chốc làm việc / một đợt làm việc
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng vỗ tay, tràng pháo tay.
Ví dụ (8)
台下响起了雷鸣般的掌声。
Dưới sân khấu vang lên tiếng vỗ tay như sấm.
请把掌声送给他。
Xin hãy dành tràng pháo tay cho anh ấy.
演讲精彩极了,掌声不断。
Bài diễn thuyết cực kỳ đặc sắc, tiếng vỗ tay không ngớt.
掌声渐渐平息了下来。
Tiếng vỗ tay dần dần lắng xuống.
他在掌声中走上了舞台。
Anh ấy bước lên sân khấu trong tiếng vỗ tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây