Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
zhǎng
HSK 4
lòng bàn tay; nắm giữ, quản lý
Hán Việt:CHƯỞNG••Loại từ:Danh từ
12 nét
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
尚Chữ Thượng+手Thủ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

掌
zhǎng
lòng bàn tay; nắm giữ, quản lý
尚
Chữ Thượngshàng
Tôn chuộng, phía trên / âm đọc
手
Bộ Thủ (tay)shǒu
Bàn tay nắm giữ
Bộ Thủ (tay)
Mẹo nhớ nhanh:

Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:lòng bàn tay; nắm giữ, quản lý
ENTiếng Anh:palm, hold, control
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他de的shǒuzhǎng手掌hěn很dà大。
Lòng bàn tay của anh ấy rất lớn.
His palm is very large.
#2
tā她zhǎngguǎn掌管cáiwù财务。
Cô ấy quản lý tài chính.
She is in charge of finances.
#3
wǒmen我们yào要zhǎngwò掌握zhòngdiǎn重点。
Chúng ta phải nắm được trọng điểm.
We need to grasp the key points.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây