顺手
HSK 5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 顺手
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:tiện tay, nhân tiện (làm việc phụ kèm theo việc chính mà không tốn công sức).
Ví dụ (8)
你出门的时候,顺手帮我把垃圾带下去。
Lúc bạn đi ra ngoài, tiện tay mang rác xuống giúp tôi với.
我也要去厨房,顺手给你拿个杯子吧。
Tôi cũng xuống bếp, tiện tay lấy cho bạn cái cốc nhé.
他离开房间时,顺手关上了灯。
Khi rời khỏi phòng, anh ấy tiện tay tắt luôn đèn.
我在书店买书,顺手买了几支笔。
Tôi mua sách ở hiệu sách, tiện tay mua luôn mấy cây bút.
看到地上有纸屑,他顺手捡了起来。
Nhìn thấy vụn giấy trên đất, anh ấy tiện tay nhặt lên.
2
Tính từ
Nghĩa:thuận tay, vừa tay, trôi chảy (dùng công cụ thấy dễ dàng hoặc làm việc suôn sẻ).
Ví dụ (8)
这支笔写起来很顺手。
Cây bút này viết rất thuận tay (trơn tru).
这把新球拍我用得不太顺手。
Cây vợt mới này tôi dùng không thuận tay lắm.
最近工作挺顺手的,没什么大问题。
Dạo này công việc khá suôn sẻ (thuận tay), không có vấn đề gì lớn.
刚开始做可能会觉得难,习惯了就顺手了。
Mới bắt đầu làm có thể thấy khó, quen rồi thì sẽ thấy thuận tay ngay.
这是一件很顺手的工具。
Đây là một dụng cụ rất vừa tay (dễ sử dụng).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây