Hán Việt:THUẬN••Loại từ:Tính từ
9 nét
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
川Xuyên+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
顺
thuận lợi, thuận theo
川
Xuyên
Sông (nằm bên trái)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

顺
thuận lợi, suôn sẻ, trôi chảy (công việc, văn bản).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Tính từ
VINghĩa:thuận lợi, suôn sẻ, trôi chảy (công việc, văn bản).
ENTiếng Anh:Smooth / Going well.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你工作顺利,万事如意。
Chúc bạn công việc thuận lợi, vạn sự như ý.
Wishing you smooth work and all the best in everything.
#2
这篇作文读起来不太顺,有些句子不通。
Bài văn này đọc lên không được suôn sẻ lắm, có vài câu không thông.
This essay doesn't read very smoothly, and some sentences don't make sense.
#3
这次旅行非常顺,没有遇到任何麻烦。
Chuyến du lịch lần này rất suôn sẻ, không gặp bất cứ rắc rối nào.
This trip went very smoothly, and we didn't run into any trouble.
#4
只要开头顺了,后面就好办了。
Chỉ cần mở đầu thuận lợi, thì phía sau sẽ dễ làm thôi.
As long as the beginning goes smoothly, the rest will be easy.
#5
我看他不顺眼,总想找他的茬。
Tôi nhìn anh ta không thuận mắt (ngứa mắt), cứ muốn gây chuyện với anh ta.
I can't stand the sight of him and always want to pick on him.
2
Giới từ / động từ
VINghĩa:dọc theo, thuận theo, nghe theo (chiều hướng, ý muốn).
ENTiếng Anh:Along (direction) / To obey / To follow.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要顺着这条路一直往前走。
Chúng ta phải đi thẳng về phía trước dọc theo con đường này.
We should keep going straight ahead along this road.
#2
今天是顺风,所以骑车特别快。
Hôm nay thuận gió (xuôi gió), nên đạp xe cực kỳ nhanh.
Today we have a tailwind, so cycling is especially fast.
#3
你要顺着他的脾气,别惹他生气。
Bạn phải chiều theo tính khí của anh ấy, đừng chọc anh ấy giận.
You should go along with his temper and not make him angry.
#4
作为子女,应该孝顺父母。
Làm con cái thì nên hiếu thuận (nghe lời, có hiếu) với cha mẹ.
As children, we should be filial to our parents.
#5
顺藤摸瓜,一定能找到真相。
Lần theo dây mà tìm quả (Thành ngữ: Dựa vào manh mối để tìm ra sự thật).
By following the clues, we'll definitely find the truth.
3
Phó từ
VINghĩa:tiện thể, nhân tiện (làm việc gì đó kèm theo việc chính).
ENTiếng Anh:In passing / Conveniently.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
下班回家的路上,顺便买点菜。
Trên đường đi làm về, tiện thể mua chút rau.
On the way home from work, pick up some groceries.
#2
你去厨房的话,顺手帮我拿个杯子。
Nếu bạn xuống bếp thì tiện tay lấy giúp tôi cái cốc nhé.
If you're going to the kitchen, grab me a cup while you're at it.
#3
我正好要去邮局,可以顺路送你去学校。
Tôi vừa khéo phải đi bưu điện, có thể tiện đường đưa bạn đến trường.
I'm just about to go to the post office, so I can drop you off at school on the way.
#4
顺带问一下,你明天有空吗?
Tiện thể hỏi chút, ngày mai bạn có rảnh không?
By the way, are you free tomorrow?
#5
刚才出门太急,顺手拿错了别人的伞。
Vừa nãy ra cửa vội quá, tiện tay cầm nhầm ô của người khác.
I was in such a hurry when I left that I accidentally grabbed someone else's umbrella.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây