顺
ノ丨丨一ノ丨フノ丶
9
通
HSK 3/4
Tính từ
Gợi nhớ
Đầu (页) cúi xuôi theo dòng sông (川) chảy, đi theo chiều thuận không cưỡng lại, thuận lợi 顺, thuận theo.
Thành phần cấu tạo
顺
thuận lợi, thuận theo
川
Xuyên
Sông (nằm bên trái)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:thuận lợi, suôn sẻ, trôi chảy (công việc, văn bản).
Ví dụ (8)
祝你工作顺利,万事如意。
Chúc bạn công việc thuận lợi, vạn sự như ý.
这篇作文读起来不太顺,有些句子不通。
Bài văn này đọc lên không được suôn sẻ lắm, có vài câu không thông.
这次旅行非常顺,没有遇到任何麻烦。
Chuyến du lịch lần này rất suôn sẻ, không gặp bất cứ rắc rối nào.
只要开头顺了,后面就好办了。
Chỉ cần mở đầu thuận lợi, thì phía sau sẽ dễ làm thôi.
我看他不顺眼,总想找他的茬。
Tôi nhìn anh ta không thuận mắt (ngứa mắt), cứ muốn gây chuyện với anh ta.
2
preposition/verb
Nghĩa:dọc theo, thuận theo, nghe theo (chiều hướng, ý muốn).
Ví dụ (8)
我们要顺着这条路一直往前走。
Chúng ta phải đi thẳng về phía trước dọc theo con đường này.
今天是顺风,所以骑车特别快。
Hôm nay thuận gió (xuôi gió), nên đạp xe cực kỳ nhanh.
你要顺着他的脾气,别惹他生气。
Bạn phải chiều theo tính khí của anh ấy, đừng chọc anh ấy giận.
作为子女,应该孝顺父母。
Làm con cái thì nên hiếu thuận (nghe lời/có hiếu) với cha mẹ.
顺藤摸瓜,一定能找到真相。
Lần theo dây mà tìm quả (Thành ngữ: Dựa vào manh mối để tìm ra sự thật).
3
Phó từ
Nghĩa:tiện thể, nhân tiện (làm việc gì đó kèm theo việc chính).
Ví dụ (5)
下班回家的路上,顺便买点菜。
Trên đường đi làm về, tiện thể mua chút rau.
你去厨房的话,顺手帮我拿个杯子。
Nếu bạn xuống bếp thì tiện tay lấy giúp tôi cái cốc nhé.
我正好要去邮局,可以顺路送你去学校。
Tôi vừa khéo phải đi bưu điện, có thể tiện đường đưa bạn đến trường.
顺带问一下,你明天有空吗?
Tiện thể hỏi chút, ngày mai bạn có rảnh không?
刚才出门太急,顺手拿错了别人的伞。
Vừa nãy ra cửa vội quá, tiện tay cầm nhầm ô của người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây