Hán Việt:HIỂN XUẤT••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật • chữ 显+业Nghiệp • chữ 显+凵Khảm • chữ 出+屮Triệt • chữ 出
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

显出
hiện ra, lộ ra, tỏ ra, cho thấy (biểu lộ vẻ ngoài hoặc tính chất vốn có).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:hiện ra, lộ ra, tỏ ra, cho thấy (biểu lộ vẻ ngoài hoặc tính chất vốn có).
ENTiếng Anh:To show / To reveal / To demonstrate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听完这番话,他的脸上显出失望的表情。
Nghe xong những lời này, trên mặt anh ấy lộ ra vẻ thất vọng.
After hearing these words, a look of disappointment appeared on his face.
#2
太阳出来了,大山显出了它的轮廓。
Mặt trời mọc rồi, ngọn núi lớn đã hiện ra đường nét của nó.
The sun came out, and the outline of the mountains became visible.
#3
经过打磨,这块石头终于显出了原本的光泽。
Qua quá trình mài giũa, hòn đá này cuối cùng cũng lộ ra vẻ sáng bóng vốn có.
After being polished, the stone finally revealed its original luster.
#4
遇到困难的时候,更能显出一个人的品质。
Khi gặp khó khăn càng có thể cho thấy (bộc lộ) phẩm chất của một con người.
When faced with difficulties, a person's character shows more clearly.
#5
穿上这件衣服,她显出一种高贵的气质。
Mặc bộ quần áo này vào, cô ấy toát lên (lộ ra) một khí chất cao quý.
Wearing this outfit, she exuded an air of nobility.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
