Hán Việt:KỲ ĐÃI••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
其Kỳ • chữ 期+月Nguyệt / Nhục • chữ 期+彳Xích • chữ 待+寺Tự • chữ 待
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

期待
mong đợi, kỳ vọng, trông mong (háo hức chờ đợi điều gì đó xảy ra trong tương lai).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:mong đợi, kỳ vọng, trông mong (háo hức chờ đợi điều gì đó xảy ra trong tương lai).
ENTiếng Anh:To look forward to / To await / To expect.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们非常期待您的回信。
Chúng tôi vô cùng mong đợi thư hồi âm của ngài.
We are very much looking forward to your reply.
#2
孩子们都在期待着春节的到来。
Lũ trẻ đều đang mong chờ Tết Nguyên Đán đến.
The children are all looking forward to the arrival of the Spring Festival.
#3
我对这次旅行充满了期待。
Tôi tràn đầy mong đợi đối với chuyến du lịch lần này.
I am full of anticipation for this trip.
#4
这部电影没有达到观众的期待。
Bộ phim này không đạt được sự kỳ vọng của khán giả.
The film did not meet the audience's expectations.
#5
期待我们下一次的合作。
Mong chờ lần hợp tác tiếp theo của chúng ta.
I look forward to our next cooperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

