随着
suízhe
cùng với, kéo theo, theo đà (biểu thị sự thay đổi của một sự việc kéo theo sự thay đổi của sự việc khác).
Hán việt: tuỳ hồ
HSK 4
Phó từ

Định nghĩa (2)

1
giới từ / liên từ
Nghĩa:cùng với, kéo theo, theo đà (biểu thị sự thay đổi của một sự việc kéo theo sự thay đổi của sự việc khác).
Ví dụ (9)
suí zhede zhǎn mendeshēng huóbiàndeyuèláiyuèfāng biàn便
Cùng với sự phát triển của công nghệ, cuộc sống của chúng ta ngày càng trở nên thuận tiện.
suí zhenián língdezēngzhǎngkāi shǐgèngjiāzhù shēn jiàn kāng
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác (Càng lớn tuổi), ông ấy càng bắt đầu chú ý hơn đến sức khỏe.
wēnsuí zhetài yángdeshēngérzhú jiànshēnggāo
Nhiệt độ dần dần tăng cao cùng với sự mọc lên của mặt trời.
suí zheshí jiāndetuī jiāmànmandànwànglezhèjiànshì
Theo đà trôi đi của thời gian, mọi người dần dần quên lãng chuyện này.
suí zhejīng dejiù huìbiànduōle
Cùng với sự phục hồi của nền kinh tế, cơ hội việc làm cũng trở nên nhiều hơn.
2
Giới từ
Nghĩa:Chỉ một sự việc thay đổi theo sự thay đổi của một sự việc khác đi kèm.
Ví dụ (3)
suí zhe de zhǎnrén mendeshēng huóbiàn deyuè lái yuèbiàn 便
Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, cuộc sống của con người ngày càng trở nên thuận tiện hơn.
dexīn qíngsuí zhetiān debiàn huàér
Tâm trạng của anh ấy thăng trầm theo sự thay đổi của thời tiết.
suí zhe wēndeshēng gāobīng xuěkāi shǐróng huà
Cùng với việc nhiệt độ tăng lên, băng tuyết bắt đầu tan chảy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây