欢呼
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:hoan hô, reo hò, tung hô (hét lên vì vui sướng hoặc ủng hộ).
Ví dụ (9)
当冠军走上领奖台时,全场观众都在大声欢呼。
Khi nhà vô địch bước lên bục nhận giải, khán giả toàn sân vận động đều lớn tiếng reo hò.
听到明天放假的消息,同学们高兴得跳起来欢呼。
Nghe được tin ngày mai được nghỉ, các bạn học sinh vui mừng nhảy cẫng lên reo hò.
人们聚集在广场上,欢呼新年的到来。
Mọi người tụ tập trên quảng trường, reo hò chào đón năm mới đến.
为了庆祝胜利,队员们互相拥抱欢呼。
Để ăn mừng chiến thắng, các thành viên trong đội ôm chầm lấy nhau reo hò.
火箭发射成功那一刻,控制中心一片欢呼。
Khoảnh khắc tên lửa phóng thành công, trung tâm điều khiển vỡ òa trong tiếng hoan hô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây