Chi tiết từ vựng
鼓掌 【gǔzhǎng】


(Phân tích từ 鼓掌)
Nghĩa từ: Vỗ tay, tán thưởng
Hán việt: cổ chưởng
Cấp độ: HSK6
Loai từ: Động từ
Ví dụ:
合奏
结束
时,
观众
热烈鼓掌。
At the end of the ensemble, the audience applauded enthusiastically.
Khi màn hợp tấu kết thúc, khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
全体同学
都
热烈鼓掌。
All the students clapped enthusiastically.
Toàn thể học sinh đều vỗ tay nhiệt liệt.
Bình luận