鼓掌
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 鼓掌
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:vỗ tay, tán thưởng (hành động vỗ hai tay vào nhau).
Ví dụ (8)
演出非常精彩,观众们忍不住站起来鼓掌。
Buổi biểu diễn vô cùng đặc sắc, khán giả không kìm được đã đứng dậy vỗ tay.
让我们用热烈的掌声,鼓掌欢迎新来的同事。
Chúng ta hãy dùng tràng pháo tay nhiệt liệt, vỗ tay chào mừng đồng nghiệp mới đến.
如果你觉得他说得对,就请鼓掌。
Nếu bạn cảm thấy anh ấy nói đúng, thì xin hãy vỗ tay.
孩子们跟着音乐的节奏快乐地鼓掌。
Lũ trẻ vui vẻ vỗ tay theo nhịp điệu của âm nhạc.
大家别吝啬你们的掌声,给点鼓励,鼓掌!
Mọi người đừng keo kiệt tiếng vỗ tay, hãy khích lệ một chút nào, vỗ tay đi!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây