Hán Việt:BÁN DẠ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
丷Hai chấm • chữ 半+牛Ngưu • chữ 半+亠Đầu • chữ 夜+亻Nhân • chữ 夜+夕Tịch • chữ 夜
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

半夜
nửa đêm, giữa đêm (khoảng thời gian rất khuya).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ thời gian
VINghĩa:nửa đêm, giữa đêm (khoảng thời gian rất khuya).
ENTiếng Anh:Midnight / Middle of the night.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
昨天半夜突然下起了大雨,把我吵醒了。
Nửa đêm hôm qua đột nhiên mưa to, làm tôi thức giấc.
It suddenly started raining heavily in the middle of the night yesterday and woke me up.
#2
虽然已经是半夜了,但他还在努力工作。
Tuy đã là nửa đêm rồi, nhưng anh ấy vẫn đang nỗ lực làm việc.
Although it was already the middle of the night, he was still working hard.
#3
半夜肚子饿了,我起来煮了一碗方便面。
Nửa đêm đói bụng, tôi dậy nấu một bát mì tôm.
I got hungry in the middle of the night, so I got up and cooked a bowl of instant noodles.
#4
不要在半夜给别人打电话,这很不礼貌。
Đừng gọi điện cho người khác vào lúc nửa đêm, điều này rất bất lịch sự.
Don't call people in the middle of the night; it's very rude.
#5
孩子半夜发高烧,我们赶紧把他送到了医院。
Đứa bé nửa đêm sốt cao, chúng tôi vội vàng đưa nó đến bệnh viện.
The child suddenly developed a high fever in the middle of the night, so we rushed him to the hospital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

