Hán Việt:QUAN VU••Loại từ:Giới từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
丷Hai chấm • chữ 关+天Thiên • chữ 关+于Vu • chữ 于
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

关于
về, liên quan đến (dùng để giới thiệu đối tượng, chủ đề được nói đến).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Giới từ
VINghĩa:về, liên quan đến (dùng để giới thiệu đối tượng, chủ đề được nói đến).
ENTiếng Anh:About / Regarding / Concerning.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
关于这个问题,我们下次会议再详细讨论吧。
Về vấn đề này, chúng ta hãy thảo luận chi tiết vào cuộc họp lần sau nhé.
Let's discuss this issue in detail at the next meeting.
#2
我最近在看一本关于中国历史文化的书。
Gần đây tôi đang đọc một cuốn sách về lịch sử và văn hóa Trung Quốc.
I've recently been reading a book about Chinese history and culture.
#3
你能给我讲讲关于你童年的有趣故事吗?
Bạn có thể kể cho tôi nghe những câu chuyện thú vị về tuổi thơ của bạn không?
Can you tell me some interesting stories about your childhood?
#4
关于明天的行程安排,我会发邮件通知大家。
Về việc sắp xếp lịch trình ngày mai, tôi sẽ gửi email thông báo cho mọi người.
I will send everyone an email about tomorrow's itinerary.
#5
网上有很多关于这位著名明星的传闻。
Trên mạng có rất nhiều tin đồn liên quan đến vị minh tinh nổi tiếng này.
There are many rumors online about this famous star.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây