Hán Việt:THẦN BÍ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
礻Thị • chữ 神+申Thân • chữ 神+禾Hòa • chữ 秘+必Tất • chữ 秘
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

神秘
bí ẩn, thần bí, huyền bí (khó hiểu, khó đoán, không thể giải thích).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:bí ẩn, thần bí, huyền bí (khó hiểu, khó đoán, không thể giải thích).
ENTiếng Anh:Mysterious / Mystical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这位新来的邻居非常神秘,从来不跟人说话。
Vị hàng xóm mới đến này rất bí ẩn, chẳng bao giờ nói chuyện với ai.
This new neighbor is very mysterious and never talks to anyone.
#2
大自然充满了神秘的力量,让人感到敬畏。
Thiên nhiên tràn đầy sức mạnh huyền bí, khiến con người cảm thấy kính sợ.
Nature is filled with mysterious forces that inspire awe.
#3
为了保持神秘感,他在晚会上戴了一个面具。
Để giữ cảm giác bí ẩn, anh ấy đã đeo một chiếc mặt nạ trong buổi dạ hội.
To maintain an air of mystery, he wore a mask to the party.
#4
关于这座古老的城堡,流传着许多神秘的传说。
Về tòa lâu đài cổ kính này, có lưu truyền rất nhiều truyền thuyết bí ẩn.
Many mysterious legends have been passed down about this ancient castle.
#5
他送给我一个神秘的礼物,叫我回家再拆开。
Anh ấy tặng tôi một món quà bí ẩn, bảo tôi về nhà hẵng mở ra.
He gave me a mysterious gift and told me to open it when I got home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

