神秘
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 神秘
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:bí ẩn, thần bí, huyền bí (khó hiểu, khó đoán, không thể giải thích).
Ví dụ (10)
这位新来的邻居非常神秘,从来不跟人说话。
Vị hàng xóm mới đến này rất bí ẩn, chẳng bao giờ nói chuyện với ai.
大自然充满了神秘的力量,让人感到敬畏。
Thiên nhiên tràn đầy sức mạnh huyền bí, khiến con người cảm thấy kính sợ.
为了保持神秘感,他在晚会上戴了一个面具。
Để giữ cảm giác bí ẩn, anh ấy đã đeo một chiếc mặt nạ trong buổi dạ hội.
关于这座古老的城堡,流传着许多神秘的传说。
Về tòa lâu đài cổ kính này, có lưu truyền rất nhiều truyền thuyết bí ẩn.
他送给我一个神秘的礼物,叫我回家再拆开。
Anh ấy tặng tôi một món quà bí ẩn, bảo tôi về nhà hẵng mở ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây