Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
粉色 【fěnsè】
(Phân tích từ 粉色)
Nghĩa từ:
Màu hồng
Hán việt:
phấn sắc
Cấp độ:
HSK6
Loai từ:
Tính từ
Ví dụ:
tā
她
xǐhuān
喜欢
fěnsè
粉色
de
的
wòshì
卧室
She likes a pink bedroom.
Cô ấy thích phòng ngủ màu hồng.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập