粉色
fěnsè
Màu hồng
Hán việt: phấn sắc
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Ví dụ

1
xǐhuānfěnsè粉色dewòshì
Cô ấy thích phòng ngủ màu hồng.

Từ đã xem

AI