表露
HSK 6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 表露
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:bộc lộ, biểu lộ, để lộ ra (tình cảm, suy nghĩ, thái độ - thường là tự nhiên, không cố ý giấu giếm).
Ví dụ (8)
听到这个消息,他脸上表露出了失望的神情。
Nghe tin này, trên mặt anh ấy biểu lộ ra vẻ thất vọng.
他在信中表露了对家乡的思念之情。
Trong thư, anh ấy đã bộc lộ nỗi nhớ nhung đối với quê hương.
不要轻易在外人面前表露自己的弱点。
Đừng dễ dàng bộc lộ điểm yếu của mình trước mặt người ngoài.
她的眼神表露出了内心的恐惧和不安。
Ánh mắt cô ấy đã để lộ ra sự sợ hãi và bất an trong lòng.
对于这项决定,大家并没有表露太多的反对意见。
Đối với quyết định này, mọi người không biểu lộ quá nhiều ý kiến phản đối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây