特有
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 特有
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:đặc hữu, riêng biệt, đặc trưng (chỉ có ở một nơi, một người hoặc một nhóm cụ thể).
Ví dụ (10)
大熊猫是中国特有的珍稀动物。
Gấu trúc lớn là loài động vật quý hiếm đặc hữu của Trung Quốc.
这是在这个地区特有的一种植物。
Đây là một loại thực vật đặc hữu (chỉ có) ở khu vực này.
泼水节是傣族特有的传统节日。
Lễ hội té nước là ngày lễ truyền thống đặc trưng riêng của dân tộc Thái.
这种幽默感是他特有的,别人模仿不来。
Khiếu hài hước này là nét riêng biệt của anh ấy, người khác không bắt chước được.
每个人都有自己特有的生活方式。
Mỗi người đều có phương thức sống riêng biệt của chính mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây