听写
HSK 1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 听写
Định nghĩa
1
danh từ / động từ
Nghĩa:nghe viết, chính tả (hoạt động nghe người khác đọc rồi viết lại).
Ví dụ (8)
今天上课我们要听写。
Hôm nay vào lớp chúng ta sẽ có bài nghe viết (chính tả).
请拿出纸和笔,准备听写。
Hãy lấy giấy bút ra, chuẩn bị nghe viết.
这次听写我得了一百分。
Bài chính tả lần này tôi được 100 điểm.
老师读生词,我们听写。
Thầy giáo đọc từ mới, chúng tôi viết lại.
汉语听写对我来说有点难。
Nghe viết tiếng Trung đối với tôi hơi khó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây