重大
个
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 重大
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:trọng đại, lớn lao, nghiêm trọng, quan trọng (thường dùng cho sự kiện, vấn đề, ý nghĩa).
Ví dụ (9)
这是一个重大的决定。
Đây là một quyết định trọng đại.
这次会议具有重大的历史意义。
Cuộc họp lần này có ý nghĩa lịch sử to lớn.
他在科研上取得了重大突破。
Anh ấy đã đạt được bước đột phá lớn trong nghiên cứu khoa học.
发生了一起重大交通事故。
Đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
公司遭受了重大损失。
Công ty đã phải chịu tổn thất nặng nề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây