重大
Phân tích từ 重大
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trọng đại, lớn lao, nghiêm trọng, quan trọng (thường dùng cho sự kiện, vấn đề, ý nghĩa).
Ví dụ (9)
这是一个重大的决定。
Đây là một quyết định trọng đại.
这次会议具有重大的历史意义。
Cuộc họp lần này có ý nghĩa lịch sử to lớn.
他在科研上取得了重大突破。
Anh ấy đã đạt được bước đột phá lớn trong nghiên cứu khoa học.
发生了一起重大交通事故。
Đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
公司遭受了重大损失。
Công ty đã phải chịu tổn thất nặng nề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây