Hán Việt:XUẤT KHỨ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
凵Khảm+屮Triệt+土Thổ+厶Tư
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

出去
ra ngoài, đi ra (hướng di chuyển rời xa người nói).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ (xu hướng)
VINghĩa:ra ngoài, đi ra (hướng di chuyển rời xa người nói).
ENTiếng Anh:To go out (away from the speaker).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
外面下雨了,别出去了。
Bên ngoài mưa rồi, đừng đi ra ngoài nữa.
It's raining outside, so don't go out.
#2
他刚刚拿着包出去了。
Anh ấy vừa mới cầm túi đi ra ngoài rồi.
He just went out carrying a bag.
#3
你想不想出去走走?
Bạn có muốn ra ngoài đi dạo một chút không?
Do you want to go out for a walk?
#4
请你马上给我出去!
Mời anh đi ra ngoài ngay cho tôi! (Tức giận).
Get out right now!
#5
我想带孩子出去玩儿。
Tôi muốn dẫn bọn trẻ ra ngoài chơi.
I want to take the kids out to have some fun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
