历史
门, 段
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 历史
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:lịch sử (quá trình phát triển, môn học, hoặc sự kiện quá khứ).
Ví dụ (9)
中国有五千年的历史。
Trung Quốc có lịch sử năm nghìn năm.
我对世界历史很感兴趣。
Tôi rất hứng thú với lịch sử thế giới.
历史总是惊人地相似。
Lịch sử luôn giống nhau một cách đáng kinh ngạc (Lịch sử lặp lại).
我们要从历史中吸取教训。
Chúng ta phải rút ra bài học từ trong lịch sử.
这是一座历史悠久的城市。
Đây là một thành phố có lịch sử lâu đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây