Hán Việt:LỊCH SỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
厂Hán • chữ 历+力Lực • chữ 历+史Sử • chữ 史
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

历史
lịch sử (quá trình phát triển, môn học, hoặc sự kiện quá khứ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:lịch sử (quá trình phát triển, môn học, hoặc sự kiện quá khứ).
ENTiếng Anh:History.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
中国有五千年的历史。
Trung Quốc có lịch sử năm nghìn năm.
China has a history of five thousand years.
#2
我对世界历史很感兴趣。
Tôi rất hứng thú với lịch sử thế giới.
I'm very interested in world history.
#3
历史总是惊人地相似。
Lịch sử luôn giống nhau một cách đáng kinh ngạc (Lịch sử lặp lại).
History always repeats itself in astonishing ways.
#4
我们要从历史中吸取教训。
Chúng ta phải rút ra bài học từ trong lịch sử.
We should learn lessons from history.
#5
这是一座历史悠久的城市。
Đây là một thành phố có lịch sử lâu đời.
This is a city with a long history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

