疑心
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 疑心
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:sự nghi ngờ, lòng nghi ngờ, tính đa nghi.
Ví dụ (8)
他的疑心很重,很难相信别人。
Tính đa nghi của anh ấy rất nặng, rất khó tin tưởng người khác.
疑心生暗鬼。
Nghi tâm sinh ám quỷ (Thần hồn nát thần tính/Đa nghi quá hóa ra tưởng tượng bậy bạ).
这只是你的疑心,并不是事实。
Đây chỉ là sự nghi ngờ của bạn, hoàn toàn không phải sự thật.
为了消除大家的疑心,他公开了所有账目。
Để xóa bỏ sự nghi ngờ của mọi người, anh ấy đã công khai toàn bộ sổ sách.
一旦起了疑心,就很难再建立了信任。
Một khi đã nảy sinh lòng nghi ngờ thì rất khó để xây dựng lại niềm tin.
2
Động từ
Nghĩa:nghi ngờ (thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp: yíxīn bìng - bệnh đa nghi).
Ví dụ (2)
我疑心他是故意的。
Tôi nghi ngờ anh ta là cố ý.
你不必疑心我会害你。
Bạn không cần phải nghi ngờ (lo) tôi sẽ hại bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây