Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yí
HSK 4
Nghi ngờ, hoài nghi
Hán Việt:NGHI••Loại từ:Danh từ
14 nét
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一+2
Không dùng lượng từ riêng
匕Tỷ+矢Thỉ+疋Sơ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

疑
yí
Nghi ngờ, hoài nghi
匕
Bộ Tỷbǐ
Cái thìa, muỗng (phía trên)
矢
Bộ Thỉshǐ
Mũi tên (phía dưới)
疋
Bộ Sơpǐ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Nghi ngờ, hoài nghi
ENTiếng Anh:doubt, suspect, question
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
wǒ我huáiyí怀疑tā他shuōcuò说错le了。
Tôi nghi anh ấy nói sai.
I suspect he misspoke.
#2
zhè这jiàn件shì事lìngrén令人yíhuò疑惑。
Việc này khiến người ta nghi hoặc.
This matter is puzzling.
#3
tā他háowúyíwèn毫无疑问huì会chénggōng成功。
Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.
He will undoubtedly succeed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây