地点
Phân tích từ 地点
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:địa điểm, địa chỉ, nơi chốn (chỉ vị trí cụ thể của sự việc/hoạt động).
Ví dụ (9)
会议的时间和地点定了吗?
Thời gian và địa điểm cuộc họp đã chốt chưa?
这是一个理想的野餐地点。
Đây là một địa điểm lý tưởng để dã ngoại.
请把见面的地点发给我。
Xin hãy gửi địa điểm gặp mặt cho tôi.
这幅地图上标出了很多旅游地点。
Trên tấm bản đồ này có đánh dấu rất nhiều địa điểm du lịch.
事故发生的地点在市中心。
Địa điểm xảy ra tai nạn là ở trung tâm thành phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây