地点
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 地点
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:địa điểm, địa chỉ, nơi chốn (chỉ vị trí cụ thể của sự việc/hoạt động).
Ví dụ (9)
会议的时间和地点定了吗?
Thời gian và địa điểm cuộc họp đã chốt chưa?
这是一个理想的野餐地点。
Đây là một địa điểm lý tưởng để dã ngoại.
请把见面的地点发给我。
Xin hãy gửi địa điểm gặp mặt cho tôi.
这幅地图上标出了很多旅游地点。
Trên tấm bản đồ này có đánh dấu rất nhiều địa điểm du lịch.
事故发生的地点在市中心。
Địa điểm xảy ra tai nạn là ở trung tâm thành phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây