解决
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 解决
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:giải quyết, xử lý, tháo gỡ (vấn đề, mâu thuẫn).
Ví dụ (8)
我们必须尽快解决这个问题。
Chúng ta bắt buộc phải giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.
这只是治标不治本的解决办法。
Đây chỉ là cách giải quyết phần ngọn không trị được tận gốc.
只要大家坐下来谈,矛盾总能解决。
Chỉ cần mọi người ngồi xuống đàm phán, mâu thuẫn kiểu gì cũng giải quyết được.
由于资金不足,项目无法继续,这个问题很难解决。
Do vốn không đủ, dự án không thể tiếp tục, vấn đề này rất khó giải quyết.
靠暴力是不能解决问题的。
Dựa vào bạo lực thì không thể giải quyết được vấn đề.
2
verb (colloquial/slang)
Nghĩa:xử lý, tiêu diệt, giải quyết (kẻ thù/đồ ăn thừa).
Ví dụ (2)
剩下的饭菜都被他解决了。
Cơm canh thừa đều bị anh ấy 'giải quyết' (ăn) sạch rồi.
敌人已经被彻底解决了。
Kẻ địch đã bị tiêu diệt (giải quyết) triệt để rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây