Hán Việt:SẢN SINH••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
产Giản thể từ 產 • chữ 产+生Sinh • chữ 生
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

产生
nảy sinh, sinh ra, tạo ra, gây ra (thường dùng cho các danh từ trừu tượng như tình cảm, vấn đề, kết quả, ảnh hưởng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:nảy sinh, sinh ra, tạo ra, gây ra (thường dùng cho các danh từ trừu tượng như tình cảm, vấn đề, kết quả, ảnh hưởng).
ENTiếng Anh:To produce / To generate / To give rise to (abstract things).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个问题会产生什么后果?
Vấn đề này sẽ gây ra hậu quả gì?
What consequences will this problem cause?
#2
他对那个女孩产生了感情。
Anh ấy đã nảy sinh tình cảm với cô gái đó.
He developed feelings for that girl.
#3
这次会议产生了很多新想法。
Cuộc họp lần này đã sản sinh ra rất nhiều ý tưởng mới.
This meeting generated many new ideas.
#4
两国之间产生了矛盾。
Giữa hai nước đã nảy sinh mâu thuẫn.
Conflicts arose between the two countries.
#5
他的话对我产生了很大的影响。
Lời nói của anh ấy đã tạo ra ảnh hưởng rất lớn đối với tôi.
What he said had a great impact on me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
