朴素
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 朴素
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:giản dị, mộc mạc, đơn giản (chỉ lối sống, cách ăn mặc, màu sắc không hoa mỹ, cầu kỳ).
Ví dụ (10)
她平时穿得很朴素,一点儿也不讲究名牌。
Cô ấy bình thường ăn mặc rất giản dị, chẳng hề cầu kỳ hàng hiệu chút nào.
这间屋子的装修风格非常朴素大方。
Phong cách trang trí của căn phòng này rất giản dị và trang nhã (thoáng).
虽然他很有钱,但生活依然很朴素。
Mặc dù ông ấy rất giàu có, nhưng cuộc sống vẫn rất đạm bạc giản dị.
这位作家的语言朴素自然,深受读者喜爱。
Ngôn ngữ của nhà văn này mộc mạc tự nhiên, rất được độc giả yêu thích.
我们要发扬艰苦朴素的优良传统。
Chúng ta phải phát huy truyền thống tốt đẹp là gian khổ và giản dị (cần kiệm).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây