Hán Việt:TỐ••Loại từ:Danh từ
10 nét
一一丨一フフ丶丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
龶Chữ Thùy+糸Mịch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
素
mộc mạc; yếu tố; chay; vốn dĩ
龶
Chữ Thùy (trên)
Cành hoa rủ xuống (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ trắng nguyên sơ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

素
mộc mạc; yếu tố; chay; vốn dĩ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ / phó từ
VINghĩa:mộc mạc; yếu tố; chay; vốn dĩ
ENTiếng Anh:plain; vegetarian; element; always
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她的穿着十分朴素。
Cách ăn mặc của cô ấy rất giản dị.
She dresses very simply.
#2
水是由氢和氧两种元素组成的。
Nước được tạo thành từ hai nguyên tố hydro và oxy.
Water is composed of two elements: hydrogen and oxygen.
#3
价格是决定购买的一个重要因素。
Giá cả là một yếu tố quan trọng quyết định việc mua hàng.
Price is an important factor in determining a purchase.
#4
我喜欢这件素色的衬衫。
Tôi thích chiếc áo sơ mi màu trơn giản dị này.
I like this plain-colored shirt.
#5
我们需要培养综合素质高的人才。
Chúng ta cần đào tạo những nhân tài có tố chất tổng hợp cao.
We need to cultivate talented people with well-rounded qualities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây