道理
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 道理
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:lý lẽ, đạo lý, lẽ phải, nguyên lý (quy luật của sự việc hoặc lý do hợp lý).
Ví dụ (10)
我觉得他说的话很有道理。
Tôi cảm thấy những lời anh ấy nói rất có lý.
有些事情是没道理可讲的。
Có một số việc chẳng có lý lẽ nào để nói cả (không thể giảng giải bằng lý lẽ).
你要学会做人的道理。
Con phải học đạo lý làm người.
如果你觉得没道理,可以提出来。
Nếu bạn cảm thấy vô lý, có thể nêu ra.
我们要以理服人,讲道理。
Chúng ta phải dùng lý lẽ để thuyết phục người khác, phải nói lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây