争论
次, 场
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 争论
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (trao đổi ý kiến trái chiều, thường là sôi nổi hoặc gay gắt).
Ví dụ (10)
他们正在为一个小问题争论不休。
Họ đang tranh luận không ngừng về một vấn đề nhỏ.
与其在这里争论,不如去查查资料。
Thay vì tranh cãi ở đây, chi bằng đi tra cứu tài liệu xem sao.
这是一个备受争论的话题。
Đây là một chủ đề gây nhiều tranh cãi (nhận nhiều tranh luận).
我和他在政治观点上经常发生争论。
Tôi và anh ấy thường xuyên xảy ra tranh luận về quan điểm chính trị.
事实胜于雄辩,没必要再争论了。
Sự thật thuyết phục hơn lời hùng biện, không cần phải tranh cãi nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây