Phân tích từ 争论
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho diễn biến của sự việc, hoặc các hoạt động như phim ảnh, trận đấu, buổi thi.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 场 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一场风暴
một cơn bão / trận bão
一场灾难/灾害
một trận tai họa / thảm họa
一场感冒
một trận cảm lạnh
一场交道
một lần tiếp xúc / giao thiệp
哭了一场
khóc một trận
大闹一场
làm loạn một trận
Dùng cho số lần xuất hiện của hành động, hành vi hoặc sự kiện có thể lặp lại.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 次 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一次比赛
một trận đấu / cuộc thi
一次失败
một lần thất bại
一次会议
một cuộc họp
一次挫折
một lần vấp ngã / trở ngại
一次机会
một cơ hội
一次高考
một kỳ thi đại học
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (trao đổi ý kiến trái chiều, thường là sôi nổi hoặc gay gắt).
Ví dụ (10)
他们正在为一个小问题争论不休。
Họ đang tranh luận không ngừng về một vấn đề nhỏ.
与其在这里争论,不如去查查资料。
Thay vì tranh cãi ở đây, chi bằng đi tra cứu tài liệu xem sao.
这是一个备受争论的话题。
Đây là một chủ đề gây nhiều tranh cãi (nhận nhiều tranh luận).
我和他在政治观点上经常发生争论。
Tôi và anh ấy thường xuyên xảy ra tranh luận về quan điểm chính trị.
事实胜于雄辩,没必要再争论了。
Sự thật thuyết phục hơn lời hùng biện, không cần phải tranh cãi nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây