成熟
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:trưởng thành, chín chắn, chín (dùng cho cả con người, sự việc, điều kiện hoặc hoa quả).
Ví dụ (10)
虽然他年纪不大,但是思想非常成熟。
Tuy cậu ấy tuổi không lớn, nhưng tư tưởng vô cùng chín chắn (trưởng thành).
果园里的苹果已经成熟了,红通通的。
Táo trong vườn đã chín rồi, đỏ rực cả lên.
经历过这次挫折后,他变得更加成熟了。
Sau khi trải qua trắc trở lần này, anh ấy đã trở nên trưởng thành hơn nhiều.
我觉得现在的时机还不够成熟,不能急于行动。
Tôi cảm thấy thời cơ hiện tại vẫn chưa đủ chín muồi, không thể vội vàng hành động.
这是一个非常成熟的市场,竞争很激烈。
Đây là một thị trường rất hoàn thiện (trưởng thành), cạnh tranh rất khốc liệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây