Hán Việt:THỤC••Loại từ:Tính từ
15 nét
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶+3
Không dùng lượng từ riêng
孰Thục+灬Hỏa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
熟
quen, quen thuộc, thông thạo, chín (trái cây / thức ăn)
孰
Thục
Ai, nào / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

熟
chín (thức ăn nấu chín, hoa quả chín), kỹ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “shú / shóu”VINghĩa:chín (thức ăn nấu chín, hoa quả chín), kỹ.
ENTiếng Anh:Cooked, ripe.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
饭熟了,快来吃吧。
Cơm chín rồi, mau lại ăn đi.
The meal is ready—come eat.
#2
这种水果要等到秋天才熟。
Loại hoa quả này phải đợi đến mùa thu mới chín.
This kind of fruit doesn't ripen until autumn.
#3
我要一份七分熟的牛排。
Cho tôi một phần bít tết chín bảy phần (medium-well).
I'd like a medium steak.
#4
不要吃没熟的肉,容易生病。
Đừng ăn thịt chưa chín, dễ bị ốm.
Don't eat undercooked meat; it can easily make you sick.
#5
锅里的红烧肉已经炖熟了。
Thịt kho tàu trong nồi đã được hầm chín kỹ rồi.
What's done is done.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “shú / shóu”VINghĩa:quen, thân thuộc, thạo, (ngủ) say/sâu.
ENTiếng Anh:Familiar, skilled, deep (sleep).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我看这个人很面熟。
Tôi trông người này rất quen mặt.
This person looks very familiar to me.
#2
我和他不熟,只见过一次面。
Tôi và anh ấy không thân (không quen lắm), chỉ gặp qua một lần.
I'm not familiar with him; we've only met once.
#3
他对这里的路很熟。
Anh ấy rất thông thạo đường xá ở đây.
He knows the roads here very well.
#4
熟能生巧。
Quen tay hay việc (Trăm hay không bằng tay quen).
Practice makes perfect.
#5
这个工作他做得非常熟练。
Công việc này anh ấy làm vô cùng thành thạo.
He does this job very skillfully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây