Hán Việt:NGHIÊN CỨU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
石Thạch • chữ 研+开Khai • chữ 研+穴Huyệt • chữ 究+九Cửu • chữ 究
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

研究
nghiên cứu, tìm hiểu sâu (về mặt học thuật, khoa học).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:nghiên cứu, tìm hiểu sâu (về mặt học thuật, khoa học).
ENTiếng Anh:To research / To investigate / To study (academically).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在大学里研究历史。
Anh ấy nghiên cứu lịch sử ở trường đại học.
He studies history at university.
#2
我们需要研究一下这个市场。
Chúng ta cần nghiên cứu thị trường này một chút.
We need to study this market.
#3
科学家正在研究这种病毒。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu loại virus này.
Scientists are studying this virus.
#4
这是一个值得研究的问题。
Đây là một vấn đề đáng để nghiên cứu.
This is a question worth studying.
#5
经过多年的研究,他终于成功了。
Trải qua nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng anh ấy đã thành công.
After years of research, he finally succeeded.
2
Động từ (khẩu ngữ)
VINghĩa:cân nhắc, bàn bạc, xem xét (thường dùng trong khẩu ngữ hoặc khi lãnh đạo chưa muốn quyết định ngay).
ENTiếng Anh:To consider / To discuss / To deliberate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件事我们还要再研究研究。
Việc này chúng tôi còn phải bàn bạc và xem xét thêm đã.
We still need to look into this matter more carefully.
#2
你们先研究一下方案。
Các bạn cứ bàn bạc (xem xét, nghiên cứu) phương án trước đi.
Please first discuss the plan.
#3
别着急,让我想想,研究一下。
Đừng vội, để tôi nghĩ đã, cân nhắc một chút.
Don't worry—let me think it over and look into it.
#4
大家坐下来共同研究对策。
Mọi người ngồi xuống cùng nhau bàn bạc đối sách.
Let's all sit down together and work out some countermeasures.
#5
领导说要回去研究一下。
Lãnh đạo nói cần phải về xem xét lại đã (Thường là lời từ chối khéo).
The leader said they would go back and consider it.
3
Danh từ
VINghĩa:công trình nghiên cứu, sự nghiên cứu.
ENTiếng Anh:Research / Study.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
根据最新的研究结果。
Căn cứ vào kết quả nghiên cứu mới nhất.
According to the latest research findings.
#2
他的研究很有价值。
Nghiên cứu của anh ấy rất có giá trị.
His research is very valuable.
#3
他在科学研究方面很有名。
Anh ấy rất nổi tiếng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
He is well known for his scientific research.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
