老实
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 老实
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:thành thật, thật thà, trung thực (tính cách con người).
Ví dụ (8)
他是个老实人,从来不说谎骗人。
Anh ấy là một người thật thà, chưa bao giờ nói dối lừa gạt ai.
老实说,我并不喜欢这件衣服的颜色。
Thành thật mà nói, tôi không hề thích màu sắc của bộ quần áo này.
你要老实告诉我,昨天晚上你去哪儿了?
Con phải thành thật nói cho mẹ biết, tối hôm qua con đã đi đâu?
看他长得挺老实,没想到心眼儿这么多。
Nhìn mặt anh ta trông khá thật thà, không ngờ lại nhiều mưu mô (tâm nhãn) thế.
做生意要老实,不能缺斤少两。
Làm ăn buôn bán phải trung thực, không được cân thiếu đong điêu.
2
Tính từ
Nghĩa:ngoan ngoãn, hiền lành, biết điều (thường dùng cho trẻ em hoặc yêu cầu ai đó ngồi yên).
Ví dụ (8)
这孩子在学校里很老实,老师们都很喜欢他。
Đứa bé này ở trường rất ngoan, các thầy cô đều rất quý nó.
你给我老实点儿,别到处乱跑!
Con liệu mà ngồi yên (ngoan ngoãn) cho mẹ, đừng có chạy lung tung khắp nơi!
那个小偷被警察抓住了,终于老实了。
Tên trộm kia bị cảnh sát bắt rồi, cuối cùng cũng chịu ngồi yên (hết dám ho he).
只要你老实听话,我就给你买糖吃。
Chỉ cần con ngoan ngoãn nghe lời, mẹ sẽ mua kẹo cho con ăn.
他在家虽然很调皮,但在外面却很老实。
Nó ở nhà tuy rất nghịch ngợm, nhưng ra ngoài lại rất hiền lành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây