Chi tiết từ vựng

老实 【lǎoshi】

heart
(Phân tích từ 老实)
Nghĩa từ: Chân thật, ngay thẳng
Hán việt: lão thật
Cấp độ: HSK6
Loai từ: Tính từ

Ví dụ:

shì
lǎoshírén
老实人。
He is an honest person.
Anh ấy là người thật thà.
Bình luận