Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
老实 【lǎoshi】
(Phân tích từ 老实)
Nghĩa từ:
Chân thật, ngay thẳng
Hán việt:
lão thật
Cấp độ:
HSK6
Loai từ:
Tính từ
Ví dụ:
tā
他
shì
是
gè
个
lǎoshírén
老实
人。
He is an honest person.
Anh ấy là người thật thà.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập