批评
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 批评
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:phê bình, chỉ trích, mắng (chỉ ra cái sai của người khác).
Ví dụ (8)
老师因为我不做作业而严厉地批评了我。
Thầy giáo đã phê bình tôi nghiêm khắc vì tôi không làm bài tập.
他经常在背后批评同事,大家都不喜欢他。
Anh ta thường xuyên chỉ trích đồng nghiệp sau lưng, mọi người đều không thích anh ta.
作为父母,不能总是批评孩子,也要多鼓励。
Là cha mẹ, không thể lúc nào cũng phê bình con cái, cũng phải động viên nhiều hơn.
这部电影上映后,受到了很多观众的批评。
Bộ phim này sau khi công chiếu đã nhận phải rất nhiều sự chỉ trích của khán giả.
我们要勇于接受别人的批评,改正自己的缺点。
Chúng ta phải dũng cảm chấp nhận sự phê bình của người khác, sửa đổi khuyết điểm của bản thân.
2
Danh từ
Nghĩa:lời phê bình, sự chỉ trích.
Ví dụ (4)
我也想听听大家的批评和建议。
Tôi cũng muốn nghe những lời phê bình và góp ý của mọi người.
面对批评,他显得非常冷静和虚心。
Đối mặt với sự chỉ trích, anh ấy tỏ ra vô cùng bình tĩnh và khiêm tốn.
这并不是恶意的攻击,而是善意的批评。
Đây không phải là sự công kích ác ý, mà là lời phê bình thiện chí.
他在文章中对社会现象提出了尖锐的批评。
Trong bài viết, anh ấy đã đưa ra những lời phê bình sắc bén về các hiện tượng xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây