正确
zhèngquè
Chính xác, đúng đắn
Hán việt: chinh khác
HSK 4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:chính xác, đúng đắn (phù hợp với thực tế, tiêu chuẩn hoặc lẽ phải).
Ví dụ (10)
dehuídáwánquánzhèngquè
Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác.
wǒmenyàoshùlìzhèngquè正确derénshēngguānjiàzhíguān
Chúng ta phải xây dựng nhân sinh quan và giá trị quan đúng đắn.
qǐngxuǎnzéwéiyīdezhèngquè正确dáàn
Vui lòng chọn đáp án chính xác duy nhất.
zhǐyàofāngfǎzhèngquèjiùnéngshìbàngōngbèi
Chỉ cần phương pháp đúng đắn, thì sẽ làm chơi ăn thật (công việc giảm một nửa, hiệu quả gấp đôi).
yàoxuéhuìzhèngquè正确shǐyòng使zhètáijīqì
Bạn phải học cách sử dụng chiếc máy này một cách chính xác.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI