Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 确
【確】
确
què
chắc chắn, xác định
Hán việt:
khác
Nét bút
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨
Số nét
12
Lượng từ:
道
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 确
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
明确
míngquè
Rõ ràng, xác định
确实
quèshí
Thực sự, chắc chắn
正确
zhèngquè
Chính xác, đúng đắn
的确
díquè
Quả thực, chắc chắn
准确
zhǔnquè
chính xác
确认
quèrèn
Xác nhận
确定
quèdìng
Xác định
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
chắc chắn, xác định
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI