Hán Việt:XÁC••Loại từ:Tính từ
12 nét
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
石Thạch+角Giác
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
确
chắc chắn, xác định
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)

角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

确
chắc chắn, xác định
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:chắc chắn, xác định
ENTiếng Anh:certain, definite, firm, true
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
经过调查组的深入走访,查明这件事确有其事。
Qua chuyến khảo sát sâu sát của đoàn điều tra, đã làm rõ việc này quả thật có thật.
After in-depth visits by the investigation team, it was verified that this matter actually happened.
#2
这个答案很正确。
Đáp án này rất chính xác.
This answer is very accurate.
#3
我们需要确切消息。
Chúng ta cần tin tức xác thực.
We need definite news.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây