Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
què
HSK 4
chắc chắn, xác định
Hán Việt:XÁC••Loại từ:Tính từ
12 nét
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
石Thạch+角Giác

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

确
què
chắc chắn, xác định
石
Bộ Thạchshí
Đá, cứng chắc (bên trái)
Bộ Thạch
角
Bộ Giácjiǎo
Sừng thú, góc cạnh / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:chắc chắn, xác định
ENTiếng Anh:certain, definite, firm, true
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
jīngguò经过diàocházǔ调查组de的shēnrù深入zǒufǎng走访,chámíng查明zhè这jiàn件shì事què确yǒu有qí其shì事。
Qua chuyến khảo sát sâu sát của đoàn điều tra, đã làm rõ việc này quả thật có thật.
After in-depth visits by the investigation team, it was verified that this matter actually happened.
#2
zhè这gè个dá'àn答案hěn很zhèngquè正确。
Đáp án này rất chính xác.
This answer is very accurate.
#3
wǒmen我们xūyào需要quèqiè确切xiāoxi消息。
Chúng ta cần tin tức xác thực.
We need definite news.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây