确
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨
12
道
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:chắc chắn, xác định
Ví dụ (3)
确有其事。
Quả thật có việc đó.
这个答案很正确。
Đáp án này rất chính xác.
我们需要确切消息。
Chúng ta cần tin tức xác thực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây