修正
HSK 5/6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 修正
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:sửa chữa, hiệu chỉnh, tu chính (sửa đổi cho đúng hoặc phù hợp hơn - thường dùng cho văn bản, kế hoạch, quan điểm, dữ liệu).
Ví dụ (10)
根据实际情况,我们需要对原来的计划进行一些修正。
Căn cứ vào tình hình thực tế, chúng ta cần tiến hành một số sửa đổi đối với kế hoạch ban đầu.
老师不仅帮我指出了错误,还帮我修正了作文里的语病。
Thầy giáo không chỉ giúp tôi chỉ ra lỗi sai, mà còn giúp tôi sửa chữa các lỗi ngữ pháp trong bài văn.
这项法律经过多次修正后,现在变得更加完善了。
Đạo luật này sau khi trải qua nhiều lần tu chính, hiện nay đã trở nên hoàn thiện hơn.
卫星偏离了预定轨道,科学家们正在努力修正它的方向。
Vệ tinh đã đi chệch khỏi quỹ đạo dự định, các nhà khoa học đang nỗ lực hiệu chỉnh phương hướng của nó.
在听取了大家的意见后,他修正了自己在这个问题上的观点。
Sau khi lắng nghe ý kiến của mọi người, anh ấy đã sửa đổi quan điểm của mình về vấn đề này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây